VIART Stain/Glaze
VIART Stain/Glaze

VIART Stain/Glaze

Thẩm mỹ toàn sứ đơn giản

Để khắc phục hạn chế về màu sắc đơn điệu của các phục hình toàn sứ CAD/CAM, VIART Stain/Glaze thế hệ mới được phát triển chuyên biệt cho phục hình mão toàn sứ. Sản phẩm giúp kỹ thuật viên thực hiện nhuộm màu bề mặt một cách đơn giản và nhanh chóng, đồng thời tạo nên hiệu ứng thẩm mỹ gần giống răng tự nhiên hơn. Ngoài ra, VIART còn có thể kết hợp với nhiều loại vật liệu phục hình khác nhằm tái tạo màu sắc tự nhiên, tối ưu hiệu quả thẩm mỹ và mang lại kết quả phục hình chân thực hơn.

Vì sao nên chọn VIART Stain/Glaze?

Linh hoạt và dễ tùy chỉnh

  • Tự do phối màu, ba màu cơ bản có thể pha trộn thành hàng nghìn màu sắc theo nhu cầu.
  • Công nghệ linh hoạt, hỗ trợ tùy chỉnh theo yêu cầu, có thể lựa chọn nhiều kỹ thuật nhuộm màu khác nhau.

Khả năng tương thích cao

  • Tương thích với nhiều loại vật liệu, mang lại hiệu quả tạo màu thẩm mỹ đồng nhất cho các loại phục hình.
  • Thích ứng với nhiều quy trình nhuộm màu khác nhau, đáp ứng nhu cầu của người dùng ở mọi trình độ kỹ thuật.

Dễ sử dụng

  • Công nghệ Stain/Glaze tiên tiến, dễ thao tác và dễ tán đều, giúp đơn giản hóa quy trình nhuộm màu.
  • Độ chảy vừa phải, tính lưu động tối ưu, thuận tiện trong quá trình sử dụng.

Hiệu ứng bề mặt chân thực

  • Hiệu ứng bóng cao ổn định và đáng tin cậy, thành phẩm sau nung đúng như hình dung trước khi thực hiện.
  • Hiệu ứng tự nhiên, từng chi tiết đều được thể hiện chân thực và sắc nét.

Dưới đây là bản dịch theo đúng phong cách catalogue kỹ thuật mà mình thống nhất từ đầu.

Dữ liệu vật lý

Thông số Giá trị
Cường độ uốn ≥50 MPa
Độ hòa tan hóa học ≤100 μg/cm²
Hệ số giãn nở nhiệt tuyến tính (9.5±0.5) × 10⁻⁶ K⁻¹ (0–500°C)
Nhiệt độ chuyển pha thủy tinh PAS: (520±20)°C     POW: (580±20)°C

Đường cong nung kết VIART Stain/Glaze

Nhiệt độ bắt đầu Thời gian giữ nhiệt Tốc độ gia nhiệt Nhiệt độ cuối Thời gian giữ nhiệt Làm nguội đến Tốc độ làm nguội
500°C 120 giây 40°C/phút 800°C 120 giây 300°C 50°C/phút

Danh sách bộ màu & men phủ VIART Stain/Glaze

Để đáp ứng nhu cầu của nhiều khách hàng khác nhau, VIART Stain/Glaze được chia thành hai dòng sản phẩm: Màu nhuộm (Color)Men phủ (Glaze).

VIART Stain/Glaze cung cấp 18 màu sắc được tuyển chọn, đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng. Bảng màu phong phú giúp kỹ thuật viên tự do sáng tạo, dễ dàng cá nhân hóa màu sắc và đạt hiệu quả thẩm mỹ tối ưu trong quá trình nhuộm màu bên ngoài.

System A, System B, System C, System D, T0, Blue, Blue grey, Purple grey, Pink, Dark pink, Orange, Yellow, Olive Green, White, Black, Dark orange, Brown, Reddish brown, Glaze

Nguyên lý phối màu

Đặc điểm sản phẩm

1) Thao tác đơn giản: Chỉ cần sử dụng G1, G2, G3 và T0 là có thể nhanh chóng tạo hình mô nướu.

2) Hiệu ứng ba chiều chân thực: Vật liệu mô nướu có độ tạo hình tốt, mô phỏng nhiều đặc điểm giải phẫu của mô nướu tự nhiên như nướu tự do, nướu dính, niêm mạc ổ răng, vùng lồi xương, vùng tăng sắc tố, mạch máu và bề mặt dạng vỏ cam.

3) Bảng màu đa dạng: Phù hợp với nhiều đặc điểm màu sắc của mô nướu. Chi tiết xem trong bảng dưới đây.

STT VIART Gum Phạm vi ứng dụng Hình ảnh
1

G1

Light Pink

Đặc điểm mô nướu: Màu nhạt, gần trắng, bề mặt đồng đều. Đối tượng phù hợp: Người có làn da sáng hoặc mô nướu mỏng.
2

G2

Medium Pink

Đặc điểm mô nướu: Màu nướu khỏe mạnh điển hình, màu sắc đồng đều và bóng nhẹ. Đối tượng phù hợp: Phần lớn người trưởng thành có mô nướu khỏe mạnh.
3

G3

Deep Pink

Đặc điểm mô nướu: Màu đậm, bề mặt chắc khỏe. Đối tượng phù hợp: Người có làn da sẫm màu hoặc mô nướu dày.
4

G4

Purple Pink

Đặc điểm mô nướu: Hơi ngả tím xám, bề mặt đồng đều. Đối tượng phù hợp: Người cao tuổi hoặc người có mô nướu sừng hóa cao.
5

G5

Orange Pink

Đặc điểm mô nướu: Hơi ngả cam, tạo cảm giác khỏe mạnh và giàu sức sống. Đối tượng phù hợp: Người có tuần hoàn máu tốt và mô nướu khỏe mạnh.

Hướng dẫn sử dụng

➤ Hình thái mô nướu

Phân tích hình thái mô nướu: a) Hình thái mô nướu;   b) Vùng màu chủ đạo;   c) Vùng nhấn màu;   d) Vùng đặc điểm bề mặt